thuốc lá sợi

thuốc lá sợi

Người đàn ông mua một gói thuốc lá sợi ở cửa hàng tạp hóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thuốc lá được chế biến dưới dạng sợi nhỏ, thường được sử dụng để tự cuốn điếu thuốc hoặc nhồi vào tẩu hút. "Thuốc lá sợi" khác với thuốc lá điếu (đã được cuốn sẵn) ở chỗ người dùng phải tự xử lý tạo hình trước khi hút.
    • Tên gọi chung cho các sản phẩm thuốc ládạng sợi: bao gồm cả thuốc lá vụn, thuốc lá xắt nhỏ, dùng trong sinh hoạt cá nhân hoặc công nghiệp sản xuất thuốc lá điếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy thích mua thuốc lá sợi về tự cuốn cho rằng thơm hơn. (Ông ấy ưa chuộng loại thuốc lá chưa cuốn sẵn mùi vị đậm đà hơn.)
    • Cửa hàng tạp hóa bán nhiều loại thuốc lá sợi khác nhau. (Cửa hàng cung cấp các sản phẩm thuốc lá dạng sợi đa dạng về chủng loại xuất xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc lá sợi cuốn tay": chỉ loại thuốc lá sợi được người dùng tự cuốn thành điếu thủ công.

    • Nghệ thuật cuốn tay thuốc lá sợi đòi hỏi sự khéo léo kiên nhẫn. (Việc tự tạo điếu thuốc từ sợi thuốc lá cần kỹ năng thời gian.)
  • "thuốc lá sợi xắt": thuốc lá sợi đã được cắt nhỏ sẵn, thường dùng cho tẩu hoặc máy cuốn.

    • Thuốc lá sợi xắt thường độ ẩm thấp hơn để dễ bảo quản. (Loại này được xử lý để giữ chất lượng lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc lá điếu (danh từ): thuốc lá đã được cuốn sẵn trong giấy, khác với "thuốc lá sợi" ở dạng chưa chế biến.

    • Thuốc lá điếu tiện lợi hơn thuốc lá sợi không cần cuốn. (Sự khác biệt chính mức độ tiện dụng.)
  • Thuốc lá vụn (danh từ): dạng vụn nhỏ của thuốc lá, tương tự "thuốc lá sợi" nhưng thường chỉ phần rời rạc hơn.

    • Thuốc lá vụn thường phụ phẩm trong quá trình sản xuất. ( kết cấu mịn hơn dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc lá rời: chỉ chung các loại thuốc lá chưa được cuốn hoặc đóng gói thành điếu.
  • Thuốc lá cuốn tay: nhấn mạnh cách sử dụng thủ công hơn dạng sợi cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Hút thuốc lá sợi": hành động sử dụng thuốc lá dạng sợi, thường gắn với hình ảnh người già hoặc người sành điệu.
    • Hút thuốc lá sợi thói quen của nhiều người lớn tuổivùng nông thôn. (Hành động này mang tính truyền thống chậm rãi.)